Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 櫵 - tiều | 櫵 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+16 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 27381

UTF-8: E6ABB5

UTF-32: 6AF5

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ciu4

Quan Thoại: jiao

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

勤務
cần vụ

Xem thêm:

xu [ shū ]

6A1E, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Nghĩa: 1. cái then cửa ; 2. cây xu ; 3. sao Xu

Xem thêm:

bích [ bì ]

78A7, tổng 14 nét, bộ thạch 石 (+9 nét)

Nghĩa: 1. màu xanh biếc ; 2. ngọc bích

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nnkh