
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+6 nét) (cỏ)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 33596
UTF-8: E88CBC
UTF-32: 833C
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: tung4
Định nghĩa tiếng Anh: Chrysanthemum coronarium
Pinyin: tóng
Tiếng Nhật (Kun): SHIYUNGIKU
Tiếng Hàn (Latinh): TONG
Quan Thoại: tóng
Tiếng Việt: đòng
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thất thập nhị nghi trủng - (七十二疑冢) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Cựu Hứa Đô - (舊許都) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Minh giang chu phát - (明江舟發) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: