Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+6 nét) (cỏ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 33596

UTF-8: E88CBC

UTF-32: 833C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tung4

Định nghĩa tiếng Anh: Chrysanthemum coronarium

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: tóng

Tiếng Nhật: トウ しゅんぎく

Tiếng Nhật (Kun): SHIYUNGIKU

Tiếng Nhật (On): TOU ZU

Tiếng Hàn (Latinh): TONG

Quan Thoại: tóng

Tiếng Việt: đòng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tam Tự Kinh - (三字经) |

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đồng Lung giang - (同籠江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

崴嵬
uy ngôi

Xem thêm:

bình, bính, phanh, tinh, tính, tỉnh, tịnh [ bīng , bìng ]

5E76, tổng 6 nét, bộ can 干 (+3 nét)

Nghĩa: 1. hợp, gồm ; 2. châu Tinh (Trung Quốc); 1. hợp lại, gộp lại, dồn lại ; 2. chặt, ăn (cờ); bằng nhau, ngang nhau, đều

Xem thêm:

kham, khám [ kān , kè ]

9F95, tổng 23 nét, bộ long 龍 (+7 nét)

Nghĩa: cái tháp thờ Phật

Quảng Cáo

dịch tiếng anh