Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khiếm (+4 nét) (khiếm khuyết, thiếu vắng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27429

UTF-8: E6ACA5

UTF-32: 6B25

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: him3

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: ,huān, 32135.090

Tiếng Nhật: カン イツ イチ

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cứ [ jù ]

5028, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: ngông ngáo

Mời xem:

Đinh Mão 1987 Nữ Mạng