Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khiếm (+5 nét) (khiếm khuyết, thiếu vắng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 27434

UTF-8: E6ACAA

UTF-32: 6B2A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceot1

Pinyin: chù,,

Tiếng Nhật: キツ キチ クツ クチ チツ チチ カツ カチ

Quan Thoại: chù

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngu [ ]

6E61, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Xem thêm:

niết [ niè ]

954D, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: kền, niken, Ni

Quảng Cáo

làm chả giò ngon