Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 镍 - niết | 镍 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+10 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 38221

UTF-8: E9958D

UTF-32: 954D

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nip1

Định nghĩa tiếng Anh: nickel (element 28, Ni)

Quan Thoại: niè

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

噂沓
tỗn đạp

Xem thêm:

miết [ ]

5AF3, tổng 14 nét, bộ nữ 女 (+11 nét)

Xem thêm:

齊年
tề niên
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 5