Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: khiếm (+7 nét) (khiếm khuyết, thiếu vắng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 27448

UTF-8: E6ACB8

UTF-32: 6B38

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: oi1

Định nghĩa tiếng Anh: sigh; an exclamatory sound

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: āi,ǎi,xiè,ế,éi,ê̌,ěi,,èi,ê̄

Tiếng Nhật: アイ カイ ああ

Tiếng Nhật (Kun): NAGEKU

Tiếng Nhật (On): AI KAI

Tiếng Hàn (Latinh): AY

Quan Thoại: ǎi

Âm thời Đường: qə̌i

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

hoang [ huǎng ]

8C0E, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: nói dối

Quảng Cáo

cửa kính quận 3