Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khiếm (+8 nét) (khiếm khuyết, thiếu vắng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 27452

UTF-8: E6ACBC

UTF-32: 6B3C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyut3

Định nghĩa tiếng Anh: drink; (Cant.) to use one’s teeth and hands to break something such as a string

Pinyin: chǐ,chuài

Tiếng Nhật: サイ

Quan Thoại: chǐ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thiến, trệ, tây, tê [ qiān , qiàn , xī ]

831C, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cỏ thiến (dùng để nhuộm đỏ) ; 2. màu đỏ

Xem thêm:

緇流
chuy lưu

Quảng Cáo

từ điển việt việt