Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 款

款

Thông tin ký tự

Bộ: khiếm ⽋(+8 nét) (khiếm khuyết, thiếu vắng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 27454

UTF-8: E6ACBE

UTF-32: 6B3E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fun2

Định nghĩa tiếng Anh: item, article; clause; fund

Tiếng Hàn (Hangul): 관:0N

Pinyin: kuǎn,xīn

Tiếng Nhật: カン まこと よろこぶ

Tiếng Nhật (Kun): MAKOTO SHIRUSU

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): KWAN

Quan Thoại: kuǎn

Âm thời Đường: kuɑn

Tiếng Việt: khoản

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cốt [ gǔ ]

9989, tổng 12 nét, bộ thực 食 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: cốt đốt 餶飿,馉饳)

Xem thêm:

ninh, trữ [ níng , nìng , zhù ]

5B81, tổng 5 nét, bộ miên 宀 (+2 nét)

Nghĩa: 1. an toàn ; 2. thà, nên ; 3. há nào, lẽ nào; khoảng giữa bình phong và cửa

Mời xem:

Ất Dậu 2005 Nam Mạng