Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 歙

歙

Thông tin ký tự

Bộ: khiếm ⽋(+12 nét) (khiếm khuyết, thiếu vắng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 27481

UTF-8: E6AD99

UTF-32: 6B59

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kap1

Định nghĩa tiếng Anh: to suck; a county’s name in anhui

Tiếng Hàn (Hangul): 흡:1N

Pinyin: xī,shè,xié

Tiếng Nhật: キュウ キョウ コウ ショウ すう

Tiếng Nhật (Kun): SUU

Tiếng Nhật (On): KYUU SHOU KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): HUP

Quan Thoại: shè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thám [ tǎn ]

55FF, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 (+11 nét)

Xem thêm:

尊魚
tôn ngư

Xem thêm:

nghệ [ yì ]

897C, tổng 23 nét, bộ y 衣 (+18 nét)

Nghĩa: tay áo

Quảng Cáo

bot san day