Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: chỉ (+9 nét) (dừng lại)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 27506

UTF-8: E6ADB2

UTF-32: 6B72

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi3

Định nghĩa tiếng Anh: year; age; harvest

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: suì,suò

Tiếng Nhật: サイ セイ セツ セチ とし

Tiếng Nhật (Kun): TOSHI YOWAI

Tiếng Nhật (On): SEI SAI

Tiếng Hàn (Latinh): SEY

Quan Thoại: suì

Âm thời Đường: *siuɛ̀i

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

điên [ diān ]

985A, tổng 19 nét, bộ hiệt 頁 (+10 nét)

Nghĩa: 1. đỉnh đầu ; 2. ngã

Xem thêm:

cẩn, cận [ jǐn , jìn ]

50C5, tổng 13 nét, bộ nhân 人 (+11 nét)

Nghĩa: chỉ, ít ỏi, vẻn vẹn

Quảng Cáo

shop đặc sản