Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 殂 - tồ | 殂 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: đãi (+5 nét) (xấu xa, tệ hại)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 27522

UTF-8: E6AE82

UTF-32: 6B82

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cou4

Định nghĩa tiếng Anh: to die

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: しぬ

Tiếng Nhật (Kun): SHINU

Tiếng Nhật (On): SO ZO

Tiếng Hàn (Latinh): CO

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

暫齒
tạm xỉ

Xem thêm:

慚愧
tàm quý

Xem thêm:

薄曲
bạc khúc
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tử vi