Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: đãi (+1 nét) (xấu xa, tệ hại)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 27552

UTF-8: E6AEA0

UTF-32: 6BA0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau3

Pinyin: chòu

Tiếng Nhật: シュウ キュウ シュ におい

Tiếng Nhật (Kun): NIOI

Tiếng Nhật (On): SHUU SHU KYUU KU

Quan Thoại: chòu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

離别
ly biệt

Xem thêm:

toản [ zuǎn , zuàn ]

7E82, tổng 20 nét, bộ mịch 糸 (+14 nét)

Nghĩa: 1. dây lụa đỏ ; 2. biên soạn sách

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 11