Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đãi (+1 nét) (xấu xa, tệ hại)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 27553

UTF-8: E6AEA1

UTF-32: 6BA1

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ban3

Định nghĩa tiếng Anh: encoffin; embalm; funeral

Quan Thoại: bìn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

am, ám [ ān , ǎn ]

83F4, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cái am (nhà tranh nhỏ) ; 2. nhà nhỏ để thờ Phật

Xem thêm:

[ ]

71AA, tổng 15 nét, bộ hoả 火 (+11 nét)

Quảng Cáo

kính quận 6