Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 殨 - hội | 殨 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: đãi (+12 nét) (xấu xa, tệ hại)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 27560

UTF-8: E6AEA8

UTF-32: 6BA8

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kui2

Định nghĩa tiếng Anh: to open as an ulcer or sore

Pinyin: kuì

Tiếng Nhật: カイ コツ ゴチ

Tiếng Nhật (Kun): TADARERU

Tiếng Nhật (On): KAI E KOTSU GOCHI

Quan Thoại: huì

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

搦管
nạch quản

Xem thêm:

光中
quang trung

Xem thêm:

蒸蒸日上
chưng chưng nhật thượng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 4