Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đãi (+12 nét) (xấu xa, tệ hại)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 27560

UTF-8: E6AEA8

UTF-32: 6BA8

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kui2

Định nghĩa tiếng Anh: to open as an ulcer or sore

Pinyin: kuì

Tiếng Nhật: カイ コツ ゴチ

Tiếng Nhật (Kun): TADARERU

Tiếng Nhật (On): KAI E KOTSU GOCHI

Quan Thoại: huì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thận [ shèn ]

613C, tổng 13 nét, bộ tâm 心 (+10 nét)

Nghĩa: thận trọng, cẩn thận

Xem thêm:

[ ]

7DC8, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Mời xem:

Canh Thìn 2000 Nữ Mạng