Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 殭

殭

Thông tin ký tự

Bộ: đãi ⽍(+13 nét) (xấu xa, tệ hại)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 27565

UTF-8: E6AEAD

UTF-32: 6BAD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: goeng1

Định nghĩa tiếng Anh: a stiff corpse

Tiếng Hàn (Hangul): 강:1N

Pinyin: jiāng

Tiếng Nhật: キョウ コウ しろこ

Tiếng Nhật (Kun): KATAKUNARU

Tiếng Nhật (On): KYOU KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KANG

Quan Thoại: jiāng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Pháo đài - (炮臺) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

真理
chân lí

Xem thêm:

[ ]

7494, tổng 16 nét, bộ ngọc 玉 (+12 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 3