Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thù (+0 nét) (binh khí dài)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 27571

UTF-8: E6AEB3

UTF-32: 6BB3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syu4

Định nghĩa tiếng Anh: name of old weapon; kill; rad. 79

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: shū

Tiếng Nhật: シュ ジュ ほこ ほこつくり るまた

Tiếng Nhật (Kun): HOKO

Tiếng Nhật (On): SHU

Tiếng Hàn (Latinh): SWI

Quan Thoại: shū

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bát, bân, bẩm [ ]

6C43, tổng 5 nét, bộ thuỷ 水 (+2 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 2