Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thù (+7 nét) (binh khí dài)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 27576

UTF-8: E6AEB8

UTF-32: 6BB8

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hing3

Định nghĩa tiếng Anh: stone chimes

Pinyin: qìng,kēng,shēng

Tiếng Nhật: ケイ コウ セイ ショウ キョウ

Tiếng Nhật (Kun): KEI TEKI KOE

Tiếng Nhật (On): KEI KYOU KOU SEI SHOU

Quan Thoại: qìng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

sưu [ sōu ]

5EC0, tổng 12 nét, bộ nghiễm 广 (+9 nét)

Nghĩa: ăn cắp đem dấu một chỗ

Quảng Cáo

tu vi