Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thù (+7 nét) (binh khí dài)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 27577

UTF-8: E6AEB9

UTF-32: 6BB9

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ai3

Định nghĩa tiếng Anh: an echo

Pinyin:

Tiếng Nhật: エイ

Tiếng Nhật (Kun): UCHIATARUKOE MINIKUISUGATA

Tiếng Nhật (On): EI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bốc, phác, phu [ ]

6A8F, tổng 17 nét, bộ mộc 木 (+13 nét)

Xem thêm:

回歸
hồi quy

Xem thêm:

戳記
sác kí

Quảng Cáo

Quảng Cáo

quà biếu
" target="_blank" rel="nofollow">hạt mè