Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 毋

毋

Thông tin ký tự

Bộ: vô ⽏(+0 nét) (chớ, đừng)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 27595

UTF-8: E6AF8B

UTF-32: 6BCB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mou4

Định nghĩa tiếng Anh: do not; not; surname; rad. 80

Tiếng Hàn (Hangul): 무:0N

Pinyin: wú,móu

Tiếng Nhật: ブ ム ボウ ない なかれ

Tiếng Nhật (Kun): NAI NAKARE

Tiếng Nhật (On): BU MU

Tiếng Hàn (Latinh): MWU

Quan Thoại: wú

Âm thời Đường: mio

Tiếng Việt: vô

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tâm [ xīn , xìn ]

82AF, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Nghĩa: 1. bấc đèn ; 2. (xem: đăng tâm 燈芯,灯芯)

Xem thêm:

lê [ lí ]

9ECE, tổng 15 nét, bộ thử 黍 (+3 nét)

Nghĩa: 1. đám đông ; 2. họ Lê

Mời xem:

tử vi 2026