Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 毎 - mỗi | 毎 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: vô (+2 nét) (chớ, đừng)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 27598

UTF-8: E6AF8E

UTF-32: 6BCE

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mui5

Định nghĩa tiếng Anh: every

Tiếng Nhật: マイ バイ ごと ごとに つね つねに

Tiếng Nhật (Kun): TSUNE

Tiếng Nhật (On): MAI BAI

Tiếng Hàn (Latinh): MAY

Quan Thoại: měi

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

楓陛
phong bệ

Xem thêm:

彈簧
đạn hoàng

Xem thêm:

du [ ]

9103, tổng 11 nét, bộ ấp 邑 (+9 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính thủ đức