Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vô (+2 nét) (chớ, đừng)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 27598

UTF-8: E6AF8E

UTF-32: 6BCE

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mui5

Định nghĩa tiếng Anh: every

Tiếng Nhật: マイ バイ ごと ごとに つね つねに

Tiếng Nhật (Kun): TSUNE

Tiếng Nhật (On): MAI BAI

Tiếng Hàn (Latinh): MAY

Quan Thoại: měi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

triện [ ]

8483, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Xem thêm:

mân [ mǐn ]

62BF, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Nghĩa: 1. chải tóc, chải đầu ; 2. chúm chím, cụp ; 3. nhắp, hớp

Mời xem:

Bính Tý 1996 nữ mạng