
Thông tin ký tự
Bộ: mao ⽑(+3 nét) (lông)
Tổng nét: 7 nét
Unicode: 27612
UTF-8: E6AF9C
UTF-32: 6BDC
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đào Hoa đàm Lý Thanh Liên cựu tích - (桃花潭李青蓮舊跡) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Kìtàgiri - (Kìtàgiri sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Kassapa - (Kassapa-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật