Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mao (+8 nét) (lông)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 27631

UTF-8: E6AFAF

UTF-32: 6BEF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taan2

Định nghĩa tiếng Anh: rug, carpet, blanket

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: tǎn

Tiếng Nhật: タン ダン

Tiếng Nhật (Kun): KEMUSHIRO

Tiếng Nhật (On): TAN DAN

Tiếng Hàn (Latinh): TAM

Quan Thoại: tǎn

Tiếng Việt: xồm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

清遊
thanh du

Xem thêm:

音信
âm tín

Xem thêm:

[ ]

6AB6, tổng 18 nét, bộ mộc 木 (+14 nét)

Mời xem:

Ất Mùi 1955 Nam Mạng