
Thông tin ký tự
Bộ: mao ⽑(+8 nét) (lông)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 27632
UTF-8: E6AFB0
UTF-32: 6BF0
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Moggallāna - (Moggallāna-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Không uế nhiễm - (Anangana sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Á Phụ mộ - (亞父墓) | Nguyễn Du