Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mao (+9 nét) (lông)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 27643

UTF-8: E6AFBB

UTF-32: 6BFB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: teoi3

Định nghĩa tiếng Anh: to molt; to change the coat of animals; (Cant.) muddled, confused

Pinyin: tuò

Tiếng Nhật: タイ

Quan Thoại: tuò

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hoạ Hải Ông Đoàn Nguyễn Tuấn “Giáp Dần phụng mệnh nhập Phú Xuân kinh, đăng trình lưu biệt Bắc Thành chư hữu” chi tác - (和海翁段阮俊甲寅奉命入富春京登程留別北城諸友之作) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

giản [ jiǎn ]

7B80, tổng 13 nét, bộ trúc 竹 (+7 nét)

Nghĩa: 1. lược bớt, đơn giản hoá ; 2. thẻ tre để viết

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 6