
Thông tin ký tự
Bộ: mao ⽑(+1 nét) (lông)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 27646
UTF-8: E6AFBE
UTF-32: 6BFE
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mộng đắc thái liên kỳ 4 - (夢得採蓮其四) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Khởi thế nhân bổn - (Agganna sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: