Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mao (+1 nét) (lông)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 27646

UTF-8: E6AFBE

UTF-32: 6BFE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taap3

Định nghĩa tiếng Anh: a coarse, woollen serge

Pinyin:

Tiếng Nhật: トウ

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cáo, cốc [ gào ]

543F, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Nghĩa: bảo cho biết, báo cáo

Xem thêm:

hoàn [ wán ]

7EA8, tổng 6 nét, bộ mịch 糸 (+3 nét)

Nghĩa: lụa nõn

Xem thêm:

[ ]

6916, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Quảng Cáo

dân tộc jrai