Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鶑

鶑

Thông tin ký tự

Bộ: điểu ⿃(+8 nét) (con chim)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 40337

UTF-8: E9B691

UTF-32: 9D91

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ang1

Quan Thoại: yīng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cáp, ha, hà [ hā , hǎ , hà ]

54C8, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: 1. uống nước ; 2. ngáp ; 3. tiếng cười

Xem thêm:

hu, oa, ô, ố [ wā , wū , wù , yū ]

6C59, tổng 6 nét, bộ thuỷ 水 (+3 nét)

Nghĩa: bẩn thỉu

Quảng Cáo

cửa kính quận 5