Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mao (+11 nét) (lông)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 27649

UTF-8: E6B081

UTF-32: 6C01

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mou4

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mô, phủ [ fǔ , m , má ]

5638, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 (+12 nét)

Nghĩa: 1. không có, chẳng có, chả có ; 2. (trợ từ)

Xem thêm:

tào [ cáo ]

87AC, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: tề tào 螬,螬)

Quảng Cáo

dau phong