
Thông tin ký tự
Bộ: mao ⽑(+12 nét) (lông)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 27652
UTF-8: E6B084
UTF-32: 6C04
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Sāriputta - (Sāriputta-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du