Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 氄 - nhũng | 氄 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mao (+12 nét) (lông)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 27652

UTF-8: E6B084

UTF-32: 6C04

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung2

Định nghĩa tiếng Anh: down

Pinyin: róng

Tiếng Nhật: ジョウ ジュウ ジュン ニュ ニン

Tiếng Nhật (Kun): MUKUGE

Tiếng Nhật (On): JUU NYU

Quan Thoại: rǒng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

8A1C, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 (+4 nét)

Xem thêm:

ban, bàn, bát [ bān , bǎn , bō , pán ]

822C, tổng 10 nét, bộ chu 舟 (+4 nét)

Nghĩa: 1. quanh co ; 2. quay về ; 3. chủng loại

Xem thêm:

đạm [ ]

84DE, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

dịch vụ khoan tường