Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mao (+12 nét) (lông)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 27652

UTF-8: E6B084

UTF-32: 6C04

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung2

Định nghĩa tiếng Anh: down

Pinyin: róng

Tiếng Nhật: ジョウ ジュウ ジュン ニュ ニン

Tiếng Nhật (Kun): MUKUGE

Tiếng Nhật (On): JUU NYU

Quan Thoại: rǒng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thu [ ]

7D87, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 (+7 nét)

Xem thêm:

xa [ ]

89F0, tổng 15 nét, bộ giác 角 (+8 nét)

Xem thêm:

chiến [ zhàn ]

6230, tổng 16 nét, bộ qua 戈 (+12 nét)

Nghĩa: chiến tranh, đánh nhau

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nữ Mạng