
Thông tin ký tự
Bộ: mao ⽑(+14 nét) (lông)
Tổng nét: 17 nét
Unicode: 27659
UTF-8: E6B08B
UTF-32: 6C0B
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Cựu Hứa Đô - (舊許都) | Nguyễn Du