Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mao (+14 nét) (lông)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 27659

UTF-8: E6B08B

UTF-32: 6C0B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mung4

Pinyin: méng

Tiếng Nhật: ボウ

Quan Thoại: méng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ chěng ]

609C, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+7 nét)

Xem thêm:

đồng [ tóng ]

81A7, tổng 16 nét, bộ nhục 肉 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: đồng lung 朧,胧)

Quảng Cáo

English Vietnamese Dictionary