Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khí (+2 nét) (hơi nước)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 27671

UTF-8: E6B097

UTF-32: 6C17

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hei3

Định nghĩa tiếng Anh: air, gas, steam, vapor; spirit

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): IKI

Tiếng Nhật (On): KI KE

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nhuận [ rùn ]

6F64, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: 1. nhuần nhị ; 2. thấm ướt ; 3. lời, lãi

Xem thêm:

[ ]

5A90, tổng 13 nét, bộ nữ 女 (+10 nét)

Xem thêm:

下齿
hạ xỉ

Mời xem:

Canh Tuất 1970 Nam Mạng