
Thông tin ký tự
Bộ: khí ⽓(+2 nét) (hơi nước)
Tổng nét: 6 nét
Unicode: 27671
UTF-8: E6B097
UTF-32: 6C17
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thăng Long kỳ 1 - (昇龍其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Á Phụ mộ - (亞父墓) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mộng đắc thái liên kỳ 3 - (夢得採蓮其三) | Nguyễn Du