Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 哀樂
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phong [ fēng , jiè ]

4E2F, tổng 4 nét, bộ cổn 丨 (+3 nét)

Nghĩa: sắc cỏ tốt tươi

Xem thêm:

chinh, trưng [ zhēng ]

5F81, tổng 8 nét, bộ xích 彳 (+5 nét)

Nghĩa: 1. người trên đem binh đánh kẻ dưới ; 2. đi xa; 1. trưng tập, gọi đến ; 2. thu ; 3. chứng minh

Xem thêm:

sương, thang, thãng [ shāng , tāng , tàng , yáng ]

6C64, tổng 6 nét, bộ thuỷ 水 (+3 nét)

Nghĩa: 1. nước nóng ; 2. vua Thang

Mời xem:

Đinh Mão 1987 Nam Mạng