Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: khí (+5 nét) (hơi nước)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 27679

UTF-8: E6B09F

UTF-32: 6C1F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fat1

Định nghĩa tiếng Anh: fluorine (element 9, F)

Pinyin:

Tiếng Nhật: フツ

Tiếng Nhật (On): FUTSU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

quán [ guǎn ]

8218, tổng 16 nét, bộ thiệt 舌 (+10 nét)

Nghĩa: nhà, nơi ở, quán trọ

Mời xem:

Kỷ Sửu 1949 Nam Mạng