
Thông tin ký tự
Bộ: khí ⽓(+5 nét) (hơi nước)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 27679
UTF-8: E6B09F
UTF-32: 6C1F
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chương mười một pháp - (Ekādasakanipāta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bùi Tấn Công mộ - (裴晉公墓) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: