Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 氣

氣

Thông tin ký tự

Bộ: khí ⽓(+6 nét) (hơi nước)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 27683

UTF-8: E6B0A3

UTF-32: 6C23

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hei3

Định nghĩa tiếng Anh: air, gas, steam, vapor; spirit

Tiếng Hàn (Hangul): 기:0E

Pinyin: xì,qì

Tiếng Nhật: キ ケ

Tiếng Nhật (Kun): IKI

Tiếng Nhật (On): KI KE

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại: qì

Âm thời Đường: *kiə̀i

Tiếng Việt: khí

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tương [ jiāng ]

87BF, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: hàn tương 寒螿)

Xem thêm:

茶具
trà cụ

Xem thêm:

niên [ nián ]

5E74, tổng 6 nét, bộ can 干 (+3 nét)

Nghĩa: 1. năm ; 2. tuổi ; 3. được mùa

Mời xem:

Kỷ Dậu 1969 Nam Mạng