Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 氧化
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

am [ ǎn ]

57B5, tổng 9 nét, bộ thổ 土 (+6 nét)

Nghĩa: 1. đào lỗ để tra hạt ; 2. lỗ để tra hạt ; 3. khóm, cụm

Xem thêm:

tây, tê [ xī ]

6053, tổng 9 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Nghĩa: buồn tẻ, vắng vẻ

Xem thêm:

[ ]

89AE, tổng 17 nét, bộ kiến 見 (+10 nét)

Quảng Cáo

kính tân phú