Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+6 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 36589

UTF-8: E8BBAD

UTF-32: 8EED

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waang1

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) to spoil, ruin

Pinyin: kuāng

Tiếng Nhật: キョウ ゴウ

Tiếng Nhật (Kun): TODOKOORU

Tiếng Nhật (On): KYOU GOU

Quan Thoại: kuāng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tố [ sù ]

55C9, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Nghĩa: cái diều (gà, chim)

Xem thêm:

bác [ bó ]

9AC6, tổng 19 nét, bộ cốt 骨 (+10 nét)

Nghĩa: vai

Xem thêm:

mãng [ mǎng ]

880E, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 (+11 nét)

Quảng Cáo

bánh cuốn chả giò