Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+1 5 nét) (nước)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 27705

UTF-8: E6B0B9

UTF-32: 6C39

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tam5

Định nghĩa tiếng Anh: ditch; pool

Pinyin: dàng

Tiếng Nhật: カン

Tiếng Nhật (Kun): TAMEIKE

Tiếng Nhật (On): KAN

Quan Thoại: dàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thi, thì [ shí , shì ]

83B3, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Nghĩa: 1. (xem: thì la 蘿,萝) ; 2. trồng, trồng lại, cấy lại

Xem thêm:

khản, khiên [ ]

6481, tổng 14 nét, bộ thủ 手 (+11 nét)

Quảng Cáo

tiếng chăm