Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+3 nét) (nước)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 27739

UTF-8: E6B19B

UTF-32: 6C5B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seon3

Định nghĩa tiếng Anh: high water, flood tides

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: xùn

Tiếng Nhật: ジン シン サイ セン

Tiếng Nhật (Kun): SOSOGU

Tiếng Nhật (On): SHIN SAN SHA

Tiếng Hàn (Latinh): SIN

Quan Thoại: xùn

Tiếng Việt: vàm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

555D, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Xem thêm:

lộc, lục, đãi, đệ [ dài , lù ]

902F, tổng 11 nét, bộ sước 辵 (+8 nét)

Nghĩa: 1. đột ngột đi khỏi không có lý do ; 2. họ Lộc

Xem thêm:

chí [ zhǐ ]

664A, tổng 10 nét, bộ nhật 日 (+6 nét)

Quảng Cáo

trạng quỷnh