Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+3 nét) (nước)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 27742

UTF-8: E6B19E

UTF-32: 6C5E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hung3

Định nghĩa tiếng Anh: mercury (element 80, Hg)

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: gǒng

Tiếng Nhật: コウ みずがね

Tiếng Nhật (Kun): MIZUGANE

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HONG

Quan Thoại: gǒng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

呢喃
ni nam

Xem thêm:

nghễ, niết [ niē ]

63D1, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cấu, véo ; 2. nắm chặt

Quảng Cáo

English Vietnamese Dictionary