Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+3 nét) (nước)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 27742

UTF-8: E6B19E

UTF-32: 6C5E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hung3

Định nghĩa tiếng Anh: mercury (element 80, Hg)

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: gǒng

Tiếng Nhật: コウ みずがね

Tiếng Nhật (Kun): MIZUGANE

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HONG

Quan Thoại: gǒng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chiêm, chiếm [ zhān , zhàn ]

4F54, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Nghĩa: quan sát, theo dõi; chiếm đoạt của người khác

Xem thêm:

hãn [ ]

54FB, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 3