
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+9 nét) (tay)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 25553
UTF-8: E68F91
UTF-32: 63D1
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Điều ngự địa - (Dantabhùmi sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mộ - (暮) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Potaliya - (Potaliya sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật