Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+4 nét) (nước)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 27754

UTF-8: E6B1AA

UTF-32: 6C6A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wong1

Định nghĩa tiếng Anh: vast, extensive, deep; surname

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: wāng,wǎng,hóng

Tiếng Nhật: オウ

Tiếng Nhật (Kun): HIROI OOI IKE

Tiếng Nhật (On): OU

Tiếng Hàn (Latinh): WANG

Quan Thoại: wāng

Âm thời Đường: quɑng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sâm [ shēn ]

84E1, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cỏ sâm (thứ cỏ quý, lá như bàn tay, hoa trắng, dùng làm thuốc) ; 2. sao Sâm (một trong Nhị thập bát tú)

Xem thêm:

三教
tam giáo

Xem thêm:

dam, giam [ gān ]

5C34, tổng 13 nét, bộ uông 尢 (+10 nét)

Quảng Cáo

mật mía