
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+1 nét) (cỏ)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 34017
UTF-8: E893A1
UTF-32: 84E1
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
三字經 TAM TỰ KINHXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du