Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+4 nét) (nước)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 27773

UTF-8: E6B1BD

UTF-32: 6C7D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hei3

Định nghĩa tiếng Anh: steam, vapor, gas

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,gài,

Tiếng Nhật: カイ イツ キツ コチ オチ

Tiếng Nhật (Kun): YUGE MIZUKE

Tiếng Nhật (On): KI ITSU

Tiếng Hàn (Latinh): KI HUL

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

liêm [ lián ]

5E18, tổng 8 nét, bộ cân 巾 (+5 nét)

Nghĩa: cái mành mành

Xem thêm:

thiển, tiên [ cán , jiān , jiàn , qiǎn , zàn ]

6DFA, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: cạn, nông

Xem thêm:

dao, giao, đào [ dào , táo , yáo ]

9676, tổng 10 nét, bộ phụ 阜 (+8 nét)

Nghĩa: 1. đồ gốm ; 2. họ Đào

Quảng Cáo

công ty sửa nhà