Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 舒

舒

Thông tin ký tự

Bộ: thiệt ⾆(+6 nét) (cái lưỡi)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33298

UTF-8: E88892

UTF-32: 8212

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syu1

Định nghĩa tiếng Anh: open up, unfold, stretch out; comfortable, easy

Tiếng Hàn (Hangul): 서:0N

Pinyin: shū,yù

Tiếng Nhật: ジョ ショ のべる

Tiếng Nhật (Kun): NOBERU

Tiếng Nhật (On): JO SHO

Tiếng Hàn (Latinh): SE

Quan Thoại: shū

Âm thời Đường: *shiu

Tiếng Việt: thư

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lê, lị [ chí , lí , lì ]

8389, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Nghĩa: cây hoa nhài

Xem thêm:

khách [ kè ]

790A, tổng 18 nét, bộ thạch 石 (+13 nét)

Nghĩa: cứng

Mời xem:

Kỷ Dậu 1969 Nam Mạng