Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 沃野

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

a, á [ ā , á , ǎ , à , a ]

554A, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: 1. hả, hở (thán từ dùng để hỏi) ; 2. ừ, ờ (thán từ chỉ sự đồng ý) ; 3. ôi (thán từ chỉ sự tán thưởng)

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nữ Mạng