Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 啊 - a | á | 啊 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+8 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21834

UTF-8: E5958A

UTF-32: 554A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: aa1

Định nghĩa tiếng Anh: exclamatory particle

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: è,ā,á,ǎ,à,a

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): KOE

Tiếng Nhật (On): A

Tiếng Hàn (Latinh): A

Quan Thoại: a

Tiếng Việt: à

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

[ ]

7697, tổng 13 nét, bộ bạch 白 (+8 nét)

Xem thêm:

負重
phụ trọng

Xem thêm:

憂憤
ưu phẫn
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nam Mạng