Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+8 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21834

UTF-8: E5958A

UTF-32: 554A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: aa1

Định nghĩa tiếng Anh: exclamatory particle

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: è,ā,á,ǎ,à,a

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): KOE

Tiếng Nhật (On): A

Tiếng Hàn (Latinh): A

Quan Thoại: a

Tiếng Việt: à

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nhi, nhân [ ēr , ér , r , rén ]

513F, tổng 2 nét, bộ nhân 儿 (+0 nét)

Nghĩa: 1. đứa trẻ ; 2. con (từ xưng hô với cha mẹ); người đang đứng, người đang đi

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nam Mạng