
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+8 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 21834
UTF-8: E5958A
UTF-32: 554A
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thăng Long kỳ 1 - (昇龍其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đổ - (賭) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 9: Quang Minh Giác - () | Thích Ca Mâu Ni Phật