Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+4 nét) (nước)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 27782

UTF-8: E6B286

UTF-32: 6C86

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hong4

Định nghĩa tiếng Anh: a ferry; fog; flowing

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: hàng,háng,kàng

Tiếng Nhật: コウ ゴウ ひろい わたる

Tiếng Nhật (Kun): HIROI

Tiếng Nhật (On): KOU GOU

Tiếng Hàn (Latinh): HANG

Quan Thoại: hàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

li, ly, uất [ lí , mái ]

72F8, tổng 10 nét, bộ khuyển 犬 (+7 nét)

Nghĩa: con cáo, con chồn

Xem thêm:

hột [ hé ]

9F81, tổng 11 nét, bộ xỉ 齒 (+3 nét)

Nghĩa: cắn

Xem thêm:

bạo, bộc [ bào , bó , pù ]

7011, tổng 18 nét, bộ thuỷ 水 (+15 nét)

Nghĩa: thác nước

Quảng Cáo

làm chả giò ngon