Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 沇

沇

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+4 nét) (nước)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 27783

UTF-8: E6B287

UTF-32: 6C87

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jin5

Định nghĩa tiếng Anh: flowing and engulfing; brimming

Tiếng Hàn (Hangul): 연:0N 윤:N

Pinyin: yǎn,wěi

Tiếng Nhật: エン イン イ

Tiếng Nhật (Kun): NAGARERU

Tiếng Nhật (On): EN I

Tiếng Hàn (Latinh): YEN

Quan Thoại: yǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bội [ bèi ]

7432, tổng 12 nét, bộ ngọc 玉 (+8 nét)

Nghĩa: 10 chuỗi ngọc

Quảng Cáo

app đánh vần