
Thông tin ký tự
Bộ: đao ⼑(+8 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 21084
UTF-8: E5899C
UTF-32: 525C
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Đại Ca-chiên-diên Nhất dạ hiền giả - (Mahàkaccànabhaddekaratta sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hoàng Hà trở lạo - (黃河阻潦) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tự miễn - (自勉) | Hồ Chí MinhXem thêm: