Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+8 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21084

UTF-8: E5899C

UTF-32: 525C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wun1

Định nghĩa tiếng Anh: cut, cut out, pick out, scoop out

Pinyin: wān

Tiếng Nhật: ワン えぐる

Tiếng Nhật (Kun): KEZURU EGURU

Tiếng Nhật (On): WAN

Tiếng Hàn (Latinh): WAN

Quan Thoại: wān

Âm thời Đường: guɑn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sám, sấm [ chàn , chèn ]

8B96, tổng 24 nét, bộ ngôn 言 (+17 nét)

Nghĩa: lời sấm ngôn, lời tiên tri

Xem thêm:

[ ]

9D79, tổng 19 nét, bộ điểu 鳥 (+8 nét)

Xem thêm:

[ ]

8384, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Quảng Cáo

đặc sản giá sỉ