Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 沐

沐

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+4 nét) (nước)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 27792

UTF-8: E6B290

UTF-32: 6C90

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: muk6

Định nghĩa tiếng Anh: bathe, cleanse, wash, shampoo

Tiếng Hàn (Hangul): 목:0N

Pinyin: mù

Tiếng Nhật: ボク モク あらう

Tiếng Nhật (Kun): ARAU

Tiếng Nhật (On): BOKU MOKU

Tiếng Hàn (Latinh): MOK

Quan Thoại: mù

Âm thời Đường: muk

Tiếng Việt: múc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khuê, quý [ jì , kuí ]

777D, tổng 14 nét, bộ mục 目 (+9 nét)

Nghĩa: ngang trái, mâu thuẫn nhau

Xem thêm:

[ píng ]

73B6, tổng 9 nét, bộ ngọc 玉 (+5 nét)

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nam Mạng