Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 沘

沘

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+4 nét) (nước)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 27800

UTF-8: E6B298

UTF-32: 6C98

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bei2

Định nghĩa tiếng Anh: name of a river

Tiếng Hàn (Hangul): 비:1N

Pinyin: bǐ

Tiếng Nhật: ヒ ビ

Tiếng Nhật (On): HI BI

Tiếng Hàn (Latinh): PI

Quan Thoại: bǐ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

san, tiên [ shān ]

59D7, tổng 8 nét, bộ nữ 女 (+5 nét)

Nghĩa: 1. chê cười ; 2. dáng đi thướt tha

Xem thêm:

bễ [ bì , pì ]

7765, tổng 13 nét, bộ mục 目 (+8 nét)

Nghĩa: 1. trong nghiêng, nhìn nghiêng ; 2. cái thành ngắn trên tường

Quảng Cáo

kính hóc môn